辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thức uống" (1件)

thức uống
play
日本語 名飲み物
マイ単語
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。

swap_horiz 類語検索結果 "thức uống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thức uống" (2件)

không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
Nước ngọt là một loại thức uống.
ソフトドリンクは一つの飲料だ。